Kết quả tra từ “不畏强权”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不畏强权bù wèi qiáng quán
不畏强权: không khuất phục trước quyền lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực