Kết quả tra từ “不甘后人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不甘后人bù gān hòu rén
不甘后人: (thành ngữ) không muốn bị vượt qua; không bằng lòng tụt hậu