Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不消”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不消bù xiāo

不消: không cần; không cần thiết (phải nói)

Cụm từ
吃不消chī bu xiāo

吃不消: không thể chịu đựng hoặc chịu nổi; cảm thấy khó quản lý việc gì đó

Cụm từ