Kết quả tra từ “不法”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不法bù fǎ
不法: vô pháp; phạm pháp; phi pháp
不法分子bù fǎ fèn zǐ
不法分子: kẻ phạm pháp; kẻ ngoài vòng pháp luật