Kết quả tra từ “不求收获”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不求收获bù qiú shōu huò
不求收获: không mong đợi phần thưởng; không yêu cầu ân huệ