Kết quả tra từ “不来梅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不来梅Bù lái méi
不来梅: Thành phố Bremen
不来梅港Bù lái méi gǎng
不来梅港: Bremerhaven, cảng của Đức