Kết quả tra từ “不材”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不材bù cái
不材: không có tài; tôi; tớ (khiêm tốn); cũng viết 不才[bu4 cai2]