Kết quả tra từ “不服气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不服气bù fú qì
不服气: không chịu nhường; ngang ngạnh; phẫn uất; cảm thấy khó chịu