Kết quả tra từ “不明飞行物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不明飞行物bù míng fēi xíng wù
不明飞行物: vật thể bay không xác định (UFO)