Kết quả tra từ “不明觉厉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不明觉厉bù míng jué lì
不明觉厉: tuy không hiểu, nhưng có vẻ rất tuyệt (tiếng lóng trên mạng)