Kết quả tra từ “不无”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不无bù wú
不无: không phải không có
不无小补bù wú xiǎo bǔ
不无小补: không phải không có chút lợi ích; có chút giúp ích