Kết quả tra từ “不敢自专”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不敢自专bù gǎn zì zhuān
不敢自专: không dám tự mình hành động (thành ngữ)