Kết quả tra từ “不攻自破”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不攻自破bù gōng zì pò
不攻自破: (tin đồn, v.v.) tự sụp đổ (trước sự thật, v.v.); bị mất uy tín