Kết quả tra từ “不撞南墙不回头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不撞南墙不回头bù zhuàng nán qiáng bù huí tóu
不撞南墙不回头: cứng đầu khăng khăng với ý kiến của mình (thành ngữ)