Kết quả tra từ “不拘小节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不拘小节bù jū xiǎo jié
不拘小节: không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)