Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不拘”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不拘bù jū

不拘: không cố chấp; không gò bó; sao cũng được

Cụm từ
不拘小节bù jū xiǎo jié

不拘小节: không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)

Thành ngữ
不拘一格bù jū yī gé

不拘一格: không gò bó theo một khuôn mẫu

Cụm từ
放诞不拘fàng dàn bù jū

放诞不拘: phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng

Thành ngữ