Kết quả tra từ “不愧下学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不愧下学bù kuì xià xué
不愧下学: không xấu hổ khi học từ cấp dưới (thành ngữ)