Kết quả tra từ “不怒而威”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不怒而威bù nù ér wēi
不怒而威: (thành ngữ) có aura quyền uy; có dáng vẻ uy nghiêm