Kết quả tra từ “不忍心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不忍心bù rěn xīn
不忍心: không thể chịu được (làm điều gì đó đau lòng)