Kết quả tra từ “不幸之幸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不幸之幸bù xìng zhī xìng
不幸之幸: may mắn trong bất hạnh; mặt tích cực trong tiêu cực