Kết quả tra từ “不尽然”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不尽然bù jìn rán
不尽然: không luôn luôn; không hoàn toàn; không nhất thiết như vậy; không hoàn toàn đúng