Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不实”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不实bù shí

不实: không trung thực; không đúng sự thật

Cụm từ
华而不实huá ér bù shí

华而不实: hoa mà không trái (thành ngữ); bề ngoài đẹp nhưng rỗng bên trong; hào nhoáng

Thành ngữ