Kết quả tra từ “不学无术”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不学无术bù xué wú shù
不学无术: không có học vấn hay kỹ năng (thành ngữ); ngu dốt và kém cỏi