Kết quả tra từ “不如人意”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不如人意bù rú rén yì
不如人意: còn nhiều điều mong muốn; không đạt yêu cầu; không như ý