Kết quả tra từ “不外”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不外bù wài
不外: không nằm ngoài phạm vi; không gì hơn là
不外露bù wài lù
不外露: không lộ ra; bị che khuất
不外乎bù wài hū
不外乎: không gì khác ngoài