Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不外”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不外bù wài

不外: không nằm ngoài phạm vi; không gì hơn là

Cụm từ
不外露bù wài lù

不外露: không lộ ra; bị che khuất

Cụm từ
不外乎bù wài hū

不外乎: không gì khác ngoài

Cụm từ