Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不善”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不善bù shàn

不善: xấu; không tốt; không giỏi; không thể coi thường; khá ấn tượng

Cụm từ
来者不善,善者不来lái zhě bù shàn , shàn zhě bù lái

来者不善,善者不来: Kẻ đến chắc chắn có ý xấu, người có ý tốt sẽ không đến (thành ngữ).; Hãy cẩn thận đừng tin người nước ngoài.; Hãy đề phòng khi kẻ lạ tặng quà!

Thành ngữ