Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不周”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不周bù zhōu

不周: không thỏa đáng; không chu đáo; không quan tâm

Cụm từ
不周延bù zhōu yán

不周延: không được phân bổ

Cụm từ
不周山Bù zhōu Shān

不周山: Núi Bất Chu, một ngọn núi trong truyền thuyết Trung Quốc

Cụm từ