Kết quả tra từ “不可逾越”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不可逾越bù kě yú yuè
不可逾越: không thể vượt qua; không thể chinh phục; không thể khắc phục