Kết quả tra từ “不可逆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不可逆bù kě nì
不可逆: không thể đảo ngược
不可逆转bù kě nì zhuǎn
不可逆转: không thể đảo ngược