Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不可能”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不可能bù kě néng

不可能: không thể; không thể nào; không có khả năng

Cụm từ
没有什么不可能méi yǒu shén me bù kě néng

没有什么不可能: không có gì là không thể; không có gì là không thể xảy ra

Cụm từ