Kết quả tra từ “不可胜言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不可胜言bù kě shèng yán
不可胜言: khó có thể diễn tả (thành ngữ); khó mà diễn tả