Kết quả cho “不可收拾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng
một khi đã bắt đầu thì không thể ngừng lại
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng
một khi đã bắt đầu thì không thể ngừng lại