Kết quả tra từ “不可收拾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不可收拾bù kě shōu shí
不可收拾: không thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng
一发不可收拾yī fā bù kě shōu shi
一发不可收拾: một khi đã bắt đầu thì không thể ngừng lại