Kết quả tra từ “不可告人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不可告人bù kě gào rén
不可告人: phải được giữ bí mật; không thể tiết lộ