Kết quả tra từ “不可分割”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不可分割bù kě fēn gē
不可分割: không thể tách rời; không thể chia cắt; không thể phân chia; không thể chia nhỏ