Kết quả tra từ “不加牛奶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不加牛奶bù jiā niú nǎi
不加牛奶: không có sữa; đen (của trà, cà phê, v.v.)