Kết quả tra từ “不到火候不揭锅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不到火候不揭锅bù dào huǒ hòu bù jiē guō
不到火候不揭锅: không hành động khi chưa đúng lúc (thành ngữ)