Kết quả tra từ “不分皂白”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不分皂白bù fēn zào bái
不分皂白: không phân biệt trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng sai