Kết quả tra từ “不分昼夜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不分昼夜bù fēn zhòu yè
不分昼夜: cả ngày lẫn đêm; liên tục không ngừng