Kết quả tra từ “不减当年”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不减当年bù jiǎn dāng nián
不减当年: (về kỹ năng, ngoại hình, v.v.) không suy giảm chút nào; vẫn (tốt, sung sức, v.v.) như trước