Kết quả tra từ “不入时宜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不入时宜bù rù shí yí
不入时宜: không hợp tư duy hiện tại; lạc hậu; không phù hợp với hoàn cảnh