Kết quả tra từ “不免”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不免bù miǎn
不免: không thể tránh khỏi
不免一死bù miǎn yī sǐ
不免一死: không thể tránh bị giết; không thể thoát chết; phải chết