Kết quả tra từ “不二法门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不二法门bù èr fǎ mén
不二法门: cách duy nhất; con đường đúng đắn duy nhất