Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不争”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不争bù zhēng

不争: được biết đến rộng rãi; không thể tranh cãi; không thể phủ nhận; không tranh giành; không cạnh tranh

Cụm từ
不争气bù zhēng qì

不争气: gây thất vọng; không đạt kỳ vọng

Cụm từ