Kết quả tra từ “不义”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不义bù yì
不义: bất công
不义之财bù yì zhī cái
不义之财: của cải hoặc lợi lộc phi nghĩa
多行不义必自毙duō xíng bù yì bì zì bì
多行不义必自毙: làm điều ác nhiều tất tự diệt (thành ngữ)