Kết quả tra từ “不为酒困”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不为酒困bù wéi jiǔ kùn
不为酒困: không bị rượu kiểm soát; có thể thưởng thức rượu điều độ; có tửu lượng