Kết quả tra từ “下边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下边xià bian
下边: ở dưới; mặt dưới; bên dưới
下边儿xià bian r
下边儿: biến thể er hoá của 下邊|下边[xia4 bian5]