Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “下视”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
下视xià shì

下视: nhìn xuống từ trên cao; (nghĩa bóng) coi thường; khinh miệt

Cụm từ
下视丘xià shì qiū

下视丘: (giải phẫu) vùng dưới đồi (Đài Loan)

Cụm từ