Kết quả tra từ “下装”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下装xià zhuāng
下装: tẩy trang và thay trang phục; trang phục phía dưới (quần, v.v.)