Kết quả tra từ “下腰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下腰xià yāo
下腰: (thể dục dụng cụ) uốn người thành cầu; uốn cong người