Kết quả tra từ “下而上”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下而上xià ér shàng
下而上: từ dưới lên trên (của danh sách)
自下而上zì xià ér shàng
自下而上: từ dưới lên